Du học Úc: Đại học Công
nghệ Swinburne
Trường Đại học kỹ thuật công nghệ Swinburne nằm trong Top 5 của các trường
Đại học Úc về Chất lượng giảng dạy và học tập và đứng thứ 2 trên toàn thành phố
Melbourne. Trường được thành lập bởi George Swinburne vào năm 1908, là trường
công lập ở Melbourne, bang Victoria, Úc.
Khuôn viên trường đại học công nghệ Swinburne
Vì sao chọn học tại Swinburne?
+ Mức học phí
của Swinburne thấp hơn những trường đại học khác nhưng vẫn đảm bảo được chất
lượng giảng dạy cao.
+ Nằm trong
top 3% các trường đại học nghiên cứu chuyên sâu hàng đầu thế giới, theo nhiều
danh sách xếp hạng học thuật trên thế giới.
+ TOP 100 thế
giới về chuyên ngành Vật Lý (theo bảng xếp hạng ARWU)
+ Thuộc TOP
10 các trường Đại học hàng đầu tại Úc và TOP 3 các trường Đại học ở Melbourne
(năm 2012)
+ Theo “The
Good Universities Guide Rankings”, Swinburne là đại học được đánh giá cao nhất
ở Melbourne về Chất Lượng Giảng Dạy, Hài Lòng Sau Tốt Nghiệp và Kỹ Năng Toàn
Diện (dựa trên những cuộc điều tra khách quan từ sinh viên)
+ Được công
nhận là trường đại học có tỷ lệ sinh viên đáp ứng nhu cầu tuyển dụng cao, và
nhận được xếp hạng 4 sao về tỉ lệ sinh viên có việc làm ổn định sau khi ra
trường.
|
Lĩnh vực
đánh giá
|
Swinburne
xếp hạng sao
|
|
Trải Nghiệm Học Tập
|
*****
|
|
Kỹ Năng Toàn Diện
|
*****
|
|
Chất Lượng Giảng Dạy
|
****
|
|
Hài Lòng Sau Tốt Nghiệp
|
****
|
|
Chất Lượng Giảng Viên
|
****
|
Các lĩnh vực đào tạo của trường:
·
Văn Chương,
Tâm Lý Học và Khoa Học Xã Hội
·
Kinh Doanh,
Thương Mại và Quản Trị
·
Thiết Kế,
Phim và Truyền Hình
·
Truyền Thông
Kỹ Thuật Số (bao gồm Truyền Thông Đa Phương Tiện và Games)
·
Kỹ Thuật,
Hàng Không và Công Nghệ
·
Y Tế và Dịch
Vụ Cộng Đồng
·
Quản lý Khách
sạn, Du lịch và Quản lý Sự kiện
·
Công Nghệ
Thông Tin và Truyền thông
·
Khoa Học
Học phí
|
Khóa học
|
Học phí
(AUD)
|
Kỳ nhập học
|
Yêu cầu đầu
vào
|
|
Dự bị đại học
|
16,750-17,900
|
Tháng 2/6/10
|
- Học xong lớp 11 (đủ 17 tuổi)
- ĐTB > 6.0
- Ielts 5.5 (không có điểm thành phần
nào dưới 5.5)
|
|
Chương trình Chuyển tiếp Đại học
Unilink (tương đương năm 1 đại học)
|
18,750-20,900
|
Tháng 2/6/10
|
- Tốt nghiệp PTTH
- ĐTB > 6.0
- Ielts 6.0 (không có điểm thành phần
nào dưới 6.0)
|
|
Đại học
|
19,750-26,750
|
Tháng 3/8
|
- Tốt nghiệp PTTH
- ĐTB > 7.0
- Ielts 6.5 (không có điểm thành phần
nào dưới 6.0)
|
|
Thạc sỹ
|
11,350-25,950
|
Tháng 2/3/8 (Tùy chuyên ngành)
|
- Tốt nghiệp Đại học chuyên ngành liên
quan
- ĐTB > 7.0
- Ielts 6.5 (không có điểm thành phần
nào dưới 6.0)
|
|
Các khoá học chứng chỉ, Cao đẳng
|
6,450-18,750
|
Tháng 3
|
- Ielts 5.5 (không có điểm thành phần
nào dưới 5.5)
|
Chi phí ăn ở, sinh hoạt
Chi phí sinh
hoạt ăn ở trung bình tại Úc là 15,000-18,000 AUD/năm.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét